� Thay đổi lớn từ 01/01/2026
Quốc hội chính thức thông qua việc bỏ hoàn toàn thuế khoán đối với hộ kinh doanh, chuyển sang kê khai thuế trên lợi nhuận thực tế. Đây là cuộc cách mạng trong chính sách thuế HKD!
📊 Ngưỡng chịu thuế mới
Ngưỡng 500 triệu/năm: Hộ kinh doanh có doanh thu dưới 500 triệu đồng/năm sẽ không phải nộp thuế TNCN.
- Doanh thu ≤ 500 triệu: Miễn thuế TNCN
- Doanh thu > 500 triệu: Phải nộp thuế TNCN
- Thuế GTGT: Vẫn phải nộp (không có ngưỡng)
💰 Thuế TNCN trên lợi nhuận
Áp dụng khi xác định được chi phí đầu vào:
TNCN = Lợi nhuận × Thuế suất
Lợi nhuận = Doanh thu - Chi phí đầu vào
Thuế suất theo quy mô doanh thu:
| Doanh thu năm | Thuế suất TNCN | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dưới 3 tỷ | 15% | Tương đương công ty siêu nhỏ |
| 3 tỷ - 50 tỷ | 17% | Tương đương công ty nhỏ |
| Trên 50 tỷ | 20% | Tương đương công ty vừa |
� Thuế TNCN trên doanh thu
Áp dụng khi KHÔNG xác định được chi phí đầu vào:
TNCN = (Doanh thu - 500 triệu) × Tỷ lệ ngành
Tỷ lệ thuế theo ngành nghề:
| Ngành nghề | Tỷ lệ thuế | Ví dụ tính |
|---|---|---|
| Dịch vụ | 0.5% | (1 tỷ - 500 triệu) × 0.5% = 2.5 triệu |
| Thương mại | 0.3% | (1 tỷ - 500 triệu) × 0.3% = 1.5 triệu |
| Sản xuất | 0.2% | (1 tỷ - 500 triệu) × 0.2% = 1 triệu |
| Ngành khác | 0.3% | (1 tỷ - 500 triệu) × 0.3% = 1.5 triệu |
🧾 Thuế GTGT (Tính trên toàn bộ doanh thu)
Quan trọng: Thuế GTGT tính trên TOÀN BỘ doanh thu, không trừ ngưỡng!
GTGT = Doanh thu × Tỷ lệ GTGT
Nếu doanh thu ≤ 500 triệu: Miễn thuế GTGT
Nếu doanh thu > 500 triệu: Tính thuế trên toàn bộ doanh thu
Tỷ lệ GTGT theo ngành nghề:
| Ngành nghề | Tỷ lệ GTGT | Ví dụ tính |
|---|---|---|
| Dịch vụ | 5% | 1 tỷ × 5% = 50 triệu |
| Thương mại | 1% | 1 tỷ × 1% = 10 triệu |
| Sản xuất | 3% | 1 tỷ × 3% = 30 triệu |
| Ngành khác | 2% | 1 tỷ × 2% = 20 triệu |
🎯 Ví dụ thực tế tính thuế HKD 2026
📋 Ví dụ 1: Cửa hàng tạp hóa (có chi phí)
- Doanh thu: 1.2 tỷ/năm
- Chi phí đầu vào: 800 triệu
- Lợi nhuận: 1.2 tỷ - 800 triệu = 400 triệu
- Thuế TNCN: 400 triệu × 15% = 60 triệu
- Thuế GTGT: 1.2 tỷ × 1% = 12 triệu
- Tổng thuế: 60 + 12 = 72 triệu
📋 Ví dụ 2: Quán cafe (không có chi phí)
- Doanh thu: 1 tỷ/năm
- Chi phí: Không xác định được
- Thu nhập tính thuế TNCN: 1 tỷ - 500 triệu = 500 triệu
- Thuế TNCN: 500 triệu × 2% = 10 triệu
- Thuế GTGT: 1 tỷ × 5% = 50 triệu
- Tổng thuế: 10 + 50 = 60 triệu
📋 Ví dụ 3: Xưởng sản xuất nhỏ (doanh thu thấp)
- Doanh thu: 400 triệu/năm
- Chi phí: 200 triệu
- Thuế TNCN: Miễn (doanh thu dưới 500 triệu)
- Thuế GTGT: Miễn (doanh thu dưới 500 triệu)
- Tổng thuế: 0 đồng
📝 So sánh trước và sau 2026
| Tiêu chí | Trước 2026 | Từ 2026 |
|---|---|---|
| Phương pháp tính | Thuế khoán | Kê khai thực tế |
| Thuế môn bài | 1-3 triệu/năm | Miễn |
| Ngưỡng chịu thuế | Không có | 500 triệu/năm (cả TNCN & GTGT) |
| Thuế suất TNCN | 4-10% doanh thu | 15-20% lợi nhuận hoặc 0.5-2% doanh thu |
| Thuế suất GTGT | 5-10% doanh thu | 1-5% trên TOÀN BỘ doanh thu |
| Hóa đơn điện tử | Khuyến khích | Bắt buộc nếu > 1 tỷ |
📅 Lịch kê khai và nộp thuế 2026
| Doanh thu | Kê khai TNCN | Nộp TNCN | Kê khai GTGT | Nộp GTGT |
|---|---|---|---|---|
| Dưới 500 triệu | 1 lần/năm | Không | Không | Không |
| 500 triệu - 3 tỷ | 1 lần/năm | 31/1 năm sau | Theo quý | Theo quý |
| 3 tỷ - 50 tỷ | 1 lần/năm | 31/1 năm sau | Theo quý | Theo quý |
| Trên 50 tỷ | 1 lần/năm | 31/1 năm sau | Theo tháng | Theo tháng |
📌 Lưu ý quan trọng:
- Ngưỡng 500 triệu: Áp dụng cho cả thuế TNCN và GTGT
- Bắt buộc kê khai: Phải lưu trữ hóa đơn, chứng từ chi phí
- Hạch toán riêng: Phải tách bạch doanh thu và chi phí
- Đăng ký thuế: Phải đăng ký phương pháp tính thuế với cơ quan thuế
- Hóa đơn điện tử: Bắt buộc nếu doanh thu > 1 tỷ/năm
- Chế độ kế toán: Bắt buộc nếu doanh thu > 3 tỷ/năm